對臺九條 đối thai cửu điều Hán Việt: đối thai cửu điều Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 臺 (thai) + 九 (cửu) + 條 (điều)Hán Việtđối thai cửu điềuCấu tạo對 + 臺 + 九 + 條 · đối + thai + cửu + điều nghĩa thành phần: đối + thai + cửu + điều Nghĩa EngCihui 對臺九條 uì Tái jiǔ tiáo n. <PRC> nine articles toward Taiwan (proposed in 1981)