對角線化 đối giác tuyến hóa Hán Việt: đối giác tuyến hóa Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 角 (giác) + 線 (tuyến) + 化 (hóa)Hán Việtđối giác tuyến hóaCấu tạo對 + 角 + 線 + 化 · đối + giác + tuyến + hóa nghĩa thành phần: đối + giác + tuyến + hóa Nghĩa EngCihui diagonalization