對話結構 đối thoại kết cấu Hán Việt: đối thoại kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 話 (thoại) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtđối thoại kết cấuCấu tạo對 + 話 + 結 + 構 · đối + thoại + kết + cấu nghĩa thành phần: đối + thoại + kết + cấu Nghĩa EngCihui dialogue structure