对证用药

duì zhèng yòng yào đối chứng dụng dược

Hán Việt: đối chứng dụng dược · Pinyin: duì zhèng yòng yào

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (chứng) + (dụng) + (dược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「對症下藥」。見「對症下藥」條。01.宋.陽枋〈編類錢氏小兒方證說〉:「凡小兒關節脈理、百骸九竅、五臟六腑,燦然在目,故能察病論證,對證用藥,如指諸掌。」<br><a name="對證處方"> </a>