对证处方

duì zhèng chǔ fāng đối chứng xử phương

Hán Việt: đối chứng xử phương · Pinyin: duì zhèng chǔ fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (chứng) + (xử) + (phương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「對症下藥」。見「對症下藥」條。01.元.王惲〈靈照度丹霞圖〉詩其一:「對證處方唯一捨,不應真假比如來。」<br><a name="因病發藥"> </a>