對開報紙頁 duì kāi bào zhǐ yè · đối khai báo chỉ hiệt Hán Việt: đối khai báo chỉ hiệt · Pinyin: duì kāi bào zhǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 開 (khai) + 報 (báo) + 紙 (chỉ) + 頁 (hiệt)Pinyinduì kāi bào zhǐ yèHán Việtđối khai báo chỉ hiệtCấu tạo對 + 開 + 報 + 紙 + 頁 · đối + khai + báo + chỉ + hiệt nghĩa thành phần: đối + khai + báo + chỉ + hiệt