導前錠翼 dǎo qián dìng yì · đạo tiền đĩnh dực Hán Việt: đạo tiền đĩnh dực · Pinyin: dǎo qián dìng yì Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 前 (tiền) + 錠 (đĩnh) + 翼 (dực)Pinyindǎo qián dìng yìHán Việtđạo tiền đĩnh dựcCấu tạo導 + 前 + 錠 + 翼 · đạo + tiền + đĩnh + dực nghĩa thành phần: đạo + tiền + đĩnh + dực