導彈快艇 dǎo dàn kuài tǐng · đạo đạn khoái đĩnh Hán Việt: đạo đạn khoái đĩnh · Pinyin: dǎo dàn kuài tǐng Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 彈 (đạn) + 快 (khoái) + 艇 (đĩnh)Pinyindǎo dàn kuài tǐngHán Việtđạo đạn khoái đĩnhCấu tạo導 + 彈 + 快 + 艇 · đạo + đạn + khoái + đĩnh nghĩa thành phần: đạo + đạn + khoái + đĩnh