導條羅拉 dǎo tiáo luó lā · đạo điều la lạp Hán Việt: đạo điều la lạp · Pinyin: dǎo tiáo luó lā Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 條 (điều) + 羅 (la) + 拉 (lạp)Pinyindǎo tiáo luó lāHán Việtđạo điều la lạpCấu tạo導 + 條 + 羅 + 拉 · đạo + điều + la + lạp nghĩa thành phần: đạo + điều + la + lạp