導線系統 đạo tuyến hệ thống Hán Việt: đạo tuyến hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 線 (tuyến) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtđạo tuyến hệ thốngCấu tạo導 + 線 + 系 + 統 · đạo + tuyến + hệ + thống nghĩa thành phần: đạo + tuyến + hệ + thống Nghĩa EngCihui cabling system