導針送紙 đạo châm tống chỉ Hán Việt: đạo châm tống chỉ Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 針 (châm) + 送 (tống) + 紙 (chỉ)Hán Việtđạo châm tống chỉCấu tạo導 + 針 + 送 + 紙 · đạo + châm + tống + chỉ nghĩa thành phần: đạo + châm + tống + chỉ Nghĩa EngCihui pinfeed