導電膜玻璃 đạo điện mô pha li Hán Việt: đạo điện mô pha li Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 電 (điện) + 膜 (mô) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việtđạo điện mô pha liCấu tạo導 + 電 + 膜 + 玻 + 璃 · đạo + điện + mô + pha + li nghĩa thành phần: đạo + điện + mô + pha + li Nghĩa EngCihui electropane