小一會兒 tiểu nhất hội nhi Hán Việt: tiểu nhất hội nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 一 (nhất) + 會 (hội) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu nhất hội nhiCấu tạo小 + 一 + 會 + 兒 · tiểu + nhất + hội + nhi nghĩa thành phần: tiểu + nhất + hội + nhi Nghĩa EngCihui 小一會兒 iǎoyīhuǐr n. a short while