小丁點兒 tiểu đinh điểm nhi Hán Việt: tiểu đinh điểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 丁 (đinh) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu đinh điểm nhiCấu tạo小 + 丁 + 點 + 兒 · tiểu + đinh + điểm + nhi nghĩa thành phần: tiểu + đinh + điểm + nhi Nghĩa EngCihui 小丁點兒 iǎodīngdiǎnr n. small/tiny matter/thing