小三

xiǎo sāntiểu tam

Hán Việt: tiểu tam · Pinyin: xiǎo sān

Tổng quan

nhân tình

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 指破坏他人婚姻关系的第三者。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 三 (tam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thứ ba (thông tục)
  • Cihui lớp 3 tiểu học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); 指破坏他人婚姻关系的第三者。

Eng

  • Cihui mistress; the other woman (coll.); grade 3 in elementary school

Từ liên quan

Gần nghĩa

小三度 · 小三災 · 小三和弦 · 三C · 三P · 三七 · 三不 · 三世