三不

sān bùtam bất

Hán Việt: tam bất · Pinyin: sān bù

Tổng quan

ba điều không (cụm từ viết tắt)

Cấu tạo: 三 (tam) + 不 (bất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ba không
  • Tần suất từ ba điều không (cụm từ viết tắt)

Eng

  • Cihui the three no's (abbreviated catchphrase)
  • Tần suất từ the three no's (abbreviated catchphrase)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三不知 · 三不朽 · 三不善 · 三不失 · 三不成 · 三不沾 · 三不管 · 三不能