小醜跳樑

xiǎo chǒu tiào liáng tiểu xú khiêu lương

Hán Việt: tiểu xú khiêu lương · Pinyin: xiǎo chǒu tiào liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (xú) + (khiêu) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指起不了什么作用的坏人闹事作乱。

Eng

  • Cihui 小醜跳梁 iǎochǒutiàoliáng id. contemptible trouble-maker