小世界的 tiểu thế giới đích Hán Việt: tiểu thế giới đích Tổng quan vi mô Cấu tạo: 小 (tiểu) + 世 (thế) + 界 (giới) + 的 (đích)Hán Việttiểu thế giới đíchCấu tạo小 + 世 + 界 + 的 · tiểu + thế + giới + đích nghĩa thành phần: tiểu + thế + giới + đích Nghĩa ViệtCihui vi mô