小買賣兒 tiểu mãi mại nhi Hán Việt: tiểu mãi mại nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 買 (mãi) + 賣 (mại) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu mãi mại nhiCấu tạo小 + 買 + 賣 + 兒 · tiểu + mãi + mại + nhi nghĩa thành phần: tiểu + mãi + mại + nhi Nghĩa EngCihui 小買賣兒 iǎomǎimair ►See xiǎomǎimai