小事化無 tiểu sự hóa vô Hán Việt: tiểu sự hóa vô Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 事 (sự) + 化 (hóa) + 無 (vô)Hán Việttiểu sự hóa vôCấu tạo小 + 事 + 化 + 無 · tiểu + sự + hóa + vô nghĩa thành phần: tiểu + sự + hóa + vô Nghĩa EngCihui 小事化無 iǎoshìhuàwú f.e. turn small problems into no problems