小事由兒

tiểu sự do nhi

Hán Việt: tiểu sự do nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (sự) + (do) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小事由兒 iǎoshìyóur n. minor/unimportant matter