小事聰明 tiểu sự thông minh Hán Việt: tiểu sự thông minh Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 事 (sự) + 聰 (thông) + 明 (minh)Hán Việttiểu sự thông minhCấu tạo小 + 事 + 聰 + 明 · tiểu + sự + thông + minh nghĩa thành phần: tiểu + sự + thông + minh Nghĩa EngCihui penny wise and pound foolish