小交響曲

tiểu giao hưởng khúc

Hán Việt: tiểu giao hưởng khúc

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (giao) + (hưởng) + (khúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小交響曲 iǎo jiāoxiǎngqǔ n. <mus.> sinfonia M:²shǒu/⁴zhī