小交易所 tiểu giao dịch sở Hán Việt: tiểu giao dịch sở Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 所 (sở)Hán Việttiểu giao dịch sởCấu tạo小 + 交 + 易 + 所 · tiểu + giao + dịch + sở nghĩa thành phần: tiểu + giao + dịch + sở Nghĩa EngCihui 小交易所 iǎojiāoyìsuǒ p.w. minifair M:¹jiā