小人之雄 xiǎo rén zhī xióng·tiểu nhân chi hùng Hán Việt: tiểu nhân chi hùng · Pinyin: xiǎo rén zhī xióng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 小人之中的极坏者。 Cấu tạo: 小 (tiểu) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 雄 (hùng)Pinyinxiǎo rén zhī xióngHán Việttiểu nhân chi hùngCấu tạo小 + 人 + 之 + 雄 · tiểu + nhân + chi + hùng nghĩa thành phần: tiểu + nhân + chi + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小人之中的极坏者。 Từ liên quan Gần nghĩa小人得志 · 小人儿书 · 小人兒書 · 小人国的 · 小人书 · 小人儿 · 小人兒 · 小人物