小人国的

tiểu nhân quốc đích

Hán Việt: tiểu nhân quốc đích

Tổng quan

nhỏ xíu

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 人 (nhân) + 國 (quốc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tí hon

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Lilliputian

Từ liên quan

Gần nghĩa

小人得志 · 小人儿书 · 小人兒書 · 小人书 · 小人儿 · 小人兒 · 小人物 · 小人精