小人國的 tiểu nhân quốc đích Hán Việt: tiểu nhân quốc đích Tổng quan nhỏ xíu Cấu tạo: 小 (tiểu) + 人 (nhân) + 國 (quốc) + 的 (đích)Hán Việttiểu nhân quốc đíchCấu tạo小 + 人 + 國 + 的 · tiểu + nhân + quốc + đích nghĩa thành phần: tiểu + nhân + quốc + đích Nghĩa ViệtCihui nhỏ xíu