小人精兒 tiểu nhân tinh nhi Hán Việt: tiểu nhân tinh nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 人 (nhân) + 精 (tinh) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu nhân tinh nhiCấu tạo小 + 人 + 精 + 兒 · tiểu + nhân + tinh + nhi nghĩa thành phần: tiểu + nhân + tinh + nhi Nghĩa EngCihui 小人精兒 iǎorénjīngr ►See xiǎorénjīng