小体内的 tiểu thể nội đích Hán Việt: tiểu thể nội đích Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 體 (thể) + 內 (nội) + 的 (đích)Hán Việttiểu thể nội đíchTừ loạitínhCấu tạo小 + 體 + 內 + 的 · tiểu + thể + nội + đích nghĩa thành phần: tiểu + thể + nội + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trong tiểu thểMainlandKaggle Zh-Vi intracorpuscularEngCihui intracorpuscular Từ liên quan Gần nghĩa小体外的 · 小体配合 · 小体科 · 小体纽虫属