小體內的 tiểu thể nội đích Hán Việt: tiểu thể nội đích Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 體 (thể) + 內 (nội) + 的 (đích)Hán Việttiểu thể nội đíchCấu tạo小 + 體 + 內 + 的 · tiểu + thể + nội + đích nghĩa thành phần: tiểu + thể + nội + đích Nghĩa EngCihui intracorpuscular