小體配合 tiểu thể phối hợp Hán Việt: tiểu thể phối hợp Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 體 (thể) + 配 (phối) + 合 (hợp)Hán Việttiểu thể phối hợpCấu tạo小 + 體 + 配 + 合 · tiểu + thể + phối + hợp nghĩa thành phần: tiểu + thể + phối + hợp Nghĩa EngCihui merogamy