小体配合

tiểu thể phối hợp

Hán Việt: tiểu thể phối hợp

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 體 (thể) + 配 (phối) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiểu giao phối

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi merogamy

Eng

  • Cihui merogamy
  • Tần suất từ merogamy

Từ liên quan

Gần nghĩa

配合起来 · 配合错误 · 配合的 · 配合者 · 小体内的 · 小体外的 · 配合作用 · 配合关系