小便不利

xiǎo biàn bù lìtiểu tiện bất lợi

Hán Việt: tiểu tiện bất lợi · Pinyin: xiǎo biàn bù lì

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 便 (tiện) + 不 (bất) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiểu khó

Đức

  • Handedict schmerzhafter Harndrang (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不利条件 · 不利于 · 不利地 · 不利点 · 不利的 · 小便器 · 小便宜 · 小便所