小便失禁

xiǎo biàn shī jìn tiểu tiện thất cấm

Hán Việt: tiểu tiện thất cấm · Pinyin: xiǎo biàn shī jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + 便 (tiện) + (thất) + (cấm)