小便失禁 xiǎo biàn shī jìn·tiểu tiện thất cấm Hán Việt: tiểu tiện thất cấm · Pinyin: xiǎo biàn shī jìn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 便 (tiện) + 失 (thất) + 禁 (cấm)Pinyinxiǎo biàn shī jìnHán Việttiểu tiện thất cấmTừ loạidanhCấu tạo小 + 便 + 失 + 禁 · tiểu + tiện + thất + cấm nghĩa thành phần: tiểu + tiện + thất + cấm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiểu không tự chủĐứcHandedict Harninkontinenz (S, Med) Từ liên quan Gần nghĩa失禁的 · 小便器 · 小便宜 · 小便所 · 小便斗 · 小便池 · 小便不利 · 小便少女