小便少女

xiǎo biàn shào nǚtiểu tiện thiểu nữ

Hán Việt: tiểu tiện thiểu nữ · Pinyin: xiǎo biàn shào nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 便 (tiện) + 少 (thiểu) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tượng bé gái tiểu

Đức

  • Handedict Jaenneke Pis (Eig, Kunst)

Từ liên quan

Gần nghĩa

少女似的 · 少女时期 · 小便器 · 小便宜 · 小便所 · 小便斗 · 小便池 · 少女峰