小便少女 xiǎo biàn shào nǚ · tiểu tiện thiểu nữ Hán Việt: tiểu tiện thiểu nữ · Pinyin: xiǎo biàn shào nǚ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 便 (tiện) + 少 (thiểu) + 女 (nữ)Pinyinxiǎo biàn shào nǚHán Việttiểu tiện thiểu nữCấu tạo小 + 便 + 少 + 女 · tiểu + tiện + thiểu + nữ nghĩa thành phần: tiểu + tiện + thiểu + nữ