小保險罩 xiǎo bǎo xiǎn zhào · tiểu bảo hiểm tráo Hán Việt: tiểu bảo hiểm tráo · Pinyin: xiǎo bǎo xiǎn zhào Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 罩 (tráo)Pinyinxiǎo bǎo xiǎn zhàoHán Việttiểu bảo hiểm tráoCấu tạo小 + 保 + 險 + 罩 · tiểu + bảo + hiểm + tráo nghĩa thành phần: tiểu + bảo + hiểm + tráo