小儿科的

tiểu nhi khoa đích

Hán Việt: tiểu nhi khoa đích

Tổng quan

Cách viết khác : paediatric

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 兒 (nhi) + 科 (khoa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc nhi khoa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pediatric

Từ liên quan

Gần nghĩa

小儿痲痹 · 小儿麻痹 · 小儿子 · 小儿科 · 小儿科医师 · 小儿经 · 小儿软骨病 · 小儿麻痹症