小光眼子

tiểu quang nhãn tử

Hán Việt: tiểu quang nhãn tử

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (quang) + (nhãn) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小光眼子 iǎoguāngyǎnzi n. <topo.> naked children