小兩口兒

xiǎo liǎng kǒu r tiểu lưỡng khẩu nhi

Hán Việt: tiểu lưỡng khẩu nhi · Pinyin: xiǎo liǎng kǒu r

Tổng quan

biến thể er hoá của 小兩口|小两口

Cấu tạo: (tiểu) + (lưỡng) + (khẩu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 小兩口|小两口

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱年輕夫婦。如:「結婚數年後,小兩口兒終於存夠了錢,買了一幢房子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指青年夫妇。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 小兩口|小两口[xiao3 liang3 kou3]
  • Cihui erhua variant of 小兩口|小两口