小公務員

xiǎo gōng wù yuán tiểu công vụ viên

Hán Việt: tiểu công vụ viên · Pinyin: xiǎo gōng wù yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (công) + (vụ) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时机关﹑团体中地位低的职员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时机关﹑团体中地位低的职员。