小写金额

tiểu tả kim ngạch

Hán Việt: tiểu tả kim ngạch

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 寫 (tả) + 金 (kim) + 額 (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Số tiền viết thường
  • Biên soạn 小寫金額 iǎoxiě jīn'é n. amount in Arabic numbers

Eng

  • Cihui 小寫金額 iǎoxiě jīn'é n. amount in Arabic numbers

Từ liên quan

Gần nghĩa

小写字母 · 小写字的 · 金额丝雀 · 金额叶鹎 · 金额雀鹛 · 小写字 · 金额不全 · 金额单位