小寫金額 tiểu tả kim ngạch Hán Việt: tiểu tả kim ngạch Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 寫 (tả) + 金 (kim) + 額 (ngạch)Hán Việttiểu tả kim ngạchCấu tạo小 + 寫 + 金 + 額 · tiểu + tả + kim + ngạch nghĩa thành phần: tiểu + tả + kim + ngạch Nghĩa EngCihui 小寫金額 iǎoxiě jīn'é n. amount in Arabic numbers