小農經濟

xiǎo nóng jīng jì tiểu nông kinh tể

Hán Việt: tiểu nông kinh tể · Pinyin: xiǎo nóng jīng jì

Tổng quan

kinh tế nông nghiệp cá thể

Cấu tạo: (tiểu) + (nông) + (kinh) + (tể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh tế nông nghiệp cá thể

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农民的个体经济,以一家一户为生产单位,生产力低,在一般情况下只能进行简单的再生产。

Eng

  • Cihui 小農經濟 iǎonóng jīngjì n. 1. small-scale farming by individual owners 2. small-scale peasant economy