小決使導

xiǎo jié shǐ dǎo tiểu quyết sử đạo

Hán Việt: tiểu quyết sử đạo · Pinyin: xiǎo jié shǐ dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (quyết) + 使 (sử) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 决:开通水道。开小口子,引导水流通。比喻经常听取批评意见,改正缺点,就可以避免犯大错误。