小分裂球 tiểu phân liệt cầu Hán Việt: tiểu phân liệt cầu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 分 (phân) + 裂 (liệt) + 球 (cầu)Hán Việttiểu phân liệt cầuCấu tạo小 + 分 + 裂 + 球 · tiểu + phân + liệt + cầu nghĩa thành phần: tiểu + phân + liệt + cầu Nghĩa EngCihui micromere