小前指羽 tiểu tiền chỉ vũ Hán Việt: tiểu tiền chỉ vũ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 前 (tiền) + 指 (chỉ) + 羽 (vũ)Hán Việttiểu tiền chỉ vũCấu tạo小 + 前 + 指 + 羽 · tiểu + tiền + chỉ + vũ nghĩa thành phần: tiểu + tiền + chỉ + vũ Nghĩa EngCihui remicle