小劇場運動
tiểu kịch tràng vận động
Hán Việt: tiểu kịch tràng vận động
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 劇 (kịch) + 場 (tràng) + 運 (vận) + 動 (động)
Nghĩa
Eng
- Cihui 小劇場運動 iǎojùchǎng yùndòng n. little-theater movement
Hán Việt: tiểu kịch tràng vận động
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 劇 (kịch) + 場 (tràng) + 運 (vận) + 動 (động)