小力把兒 tiểu lực bả nhi Hán Việt: tiểu lực bả nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 力 (lực) + 把 (bả) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu lực bả nhiCấu tạo小 + 力 + 把 + 兒 · tiểu + lực + bả + nhi nghĩa thành phần: tiểu + lực + bả + nhi Nghĩa EngCihui 小力把兒 iǎolìbǎr n. <topo.> layman