小加九兒 tiểu gia cửu nhi Hán Việt: tiểu gia cửu nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 加 (gia) + 九 (cửu) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu gia cửu nhiCấu tạo小 + 加 + 九 + 兒 · tiểu + gia + cửu + nhi nghĩa thành phần: tiểu + gia + cửu + nhi Nghĩa EngCihui 小加九兒 iǎojiājiǔr n. one's secret plan/thought