小動作癖 tiểu động tác phích Hán Việt: tiểu động tác phích Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 動 (động) + 作 (tác) + 癖 (phích)Hán Việttiểu động tác phíchCấu tạo小 + 動 + 作 + 癖 · tiểu + động + tác + phích nghĩa thành phần: tiểu + động + tác + phích Nghĩa EngCihui phaneromania