小動物羣 tiểu động vật quần Hán Việt: tiểu động vật quần Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 動 (động) + 物 (vật) + 羣 (quần)Hán Việttiểu động vật quầnCấu tạo小 + 動 + 物 + 羣 · tiểu + động + vật + quần nghĩa thành phần: tiểu + động + vật + quần Nghĩa EngCihui faunule