小區廣播

xiǎo qū guǎng bō tiểu khu quảng bá

Hán Việt: tiểu khu quảng bá · Pinyin: xiǎo qū guǎng bō

Tổng quan

(telecommunications) cell broadcast

Cấu tạo: (tiểu) + (khu) + (quảng) + (bá)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (telecommunications) cell broadcast
  • Cihui (telecommunications) cell broadcast