小区广播

xiǎo qū guǎng bōtiểu khu quảng bá

Hán Việt: tiểu khu quảng bá · Pinyin: xiǎo qū guǎng bō

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【小區廣播・小区广播】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(telecommunications) cell broadcast"]]]}]

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 區 (khu) + 廣 (quảng) + 播 (bá)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (telecommunications) cell broadcast

Eng

  • Cihui (telecommunications) cell broadcast
  • Tần suất từ (telecommunications) cell broadcast

Từ liên quan

Gần nghĩa

广播体操 · 广播地址 · 广播电台 · 广播网路 · 广播节目 · 广播装置 · 廣播體操 · 广播剧