小卷葉蛾 tiểu quyển diệp nga Hán Việt: tiểu quyển diệp nga Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 卷 (quyển) + 葉 (diệp) + 蛾 (nga)Hán Việttiểu quyển diệp ngaCấu tạo小 + 卷 + 葉 + 蛾 · tiểu + quyển + diệp + nga nghĩa thành phần: tiểu + quyển + diệp + nga Nghĩa EngCihui olethreutid