小壓力機 tiểu áp lực ki Hán Việt: tiểu áp lực ki Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 機 (ki)Hán Việttiểu áp lực kiCấu tạo小 + 壓 + 力 + 機 · tiểu + áp + lực + ki nghĩa thành phần: tiểu + áp + lực + ki Nghĩa EngCihui subpress